quả phúc

Học thuật
Thân thiện
quả phúc

Một người đàn ông nhận được quả phúc sau khi giúp đỡ một cụ già.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết quả tốt lành, phước báo nhận được từ việc làm phúc, giúp đỡ người khác: Theo quan niệm của Phật giáo, "quả phúc" kết quả thiện lành, phước báo một người nhận được trong hiện tại hoặc tương lai do những việc làm tốt, hành động giúp đỡ người khác (tạo phúc) từ trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những đứa trẻ ngoan ngoãn, hiếu thảo quả phúc của cha mẹ. (Những đứa trẻ ngoan ngoãn, hiếu thảo kết quả phước lành cha mẹ nhận được.)
    • Cụ già sống thọ, an nhàn hưởng quả phúc của một đời tích đức. (Cụ già sống thọ, an nhàn đang hưởng phước báo từ một đời làm việc thiện, tích lũy đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gieo nhân nào, gặt quả nấy": Một câu nói phổ biến thể hiện triết lý nhân quả, trong đó "quả" có thể hiểu "quả phúc" (nếu gieo nhân lành) hoặc "quả báo" (nếu gieo nhân ác).
    • Ông ta luôn sống lương thiện, giúp đỡ mọi người, nay con cháu đỗ đạt thành tài, đúng gieo nhân nào gặt quả nấy. (Ông ta luôn sống lương thiện, giúp đỡ mọi người, nay con cháu đỗ đạt thành tài, đúng gieo nhân lành thì gặt được quả phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phúc báo (danh từ): Phước lành, điều tốt lành được báo đáp lại, nghĩa gần với "quả phúc".

    • Làm việc thiện ắt sẽ được hưởng phúc báo. (Làm việc thiện chắc chắn sẽ được hưởng phước lành.)
  • Phước đức (danh từ): Phước đức, thường dùng để chỉ sự may mắn, tốt lành do tích lũy đức hạnh .

    • Gia đình ấy giàu có, hạnh phúc nhờ phước đức ông bà để lại. (Gia đình ấy giàu có, hạnh phúc nhờ phước đức ông bà tích lũy để lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Phước lành: Điều tốt lành, may mắn (thường mang sắc thái tâm linh, tôn giáo).
  • Thiện báo: Báo ứng tốt lành từ việc làm thiện (thuật ngữ thường dùng trong Phật giáo).
Từ trái nghĩa
  • Quả báo: Hậu quả xấu, nghiệp báo phải nhận từ những việc ác đã làm (thường đi với nghĩa tiêu cực).
  • Ác báo: Điều xấu, tai họa phải gánh chịu do gây tạo nghiệp ác.
Thành ngữ liên quan
  • "Ở hiền gặp lành": Thành ngữ thể hiện quan niệm sống hiền lành, làm điều thiện thì sẽ gặp được những điều tốt đẹp, may mắn ("lành" ở đây có thể hiểu "quả phúc").
    • Cứ sống tử tế đi, ở hiền thì sẽ gặp lành. (Cứ sống tử tế đi, làm điều thiện thì sẽ gặp được quả phúc.)
quả phúc

Một người đàn ông nhận được quả phúc sau khi giúp đỡ một cụ già.

  1. Kết quả của sự làm phúc, sự giúp đỡ người, theo Phật giáo.